Kết quả tra từ “防线”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防线fáng xiàn
防线: phòng tuyến hoặc vành đai phòng thủ; LT:道[dao4]
齐格菲防线Qí gé fēi Fáng xiàn
齐格菲防线: Phòng tuyến Siegfried, tuyến phòng thủ quân sự của Đức trong Thế chiến I và Thế chiến II
心理防线xīn lǐ fáng xiàn
心理防线: rào cản tâm lý