Kết quả tra từ “防潮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防潮fáng cháo
防潮: chống ẩm; chống ẩm mốc; bảo vệ chống thuỷ triều
防潮垫fáng cháo diàn
防潮垫: tấm lót sàn (dùng khi cắm trại, v.v.)
防潮堤fáng cháo dī
防潮堤: đê chắn triều