Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “防潮”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
防潮fáng cháo

防潮: chống ẩm; chống ẩm mốc; bảo vệ chống thuỷ triều

Cụm từ
防潮垫fáng cháo diàn

防潮垫: tấm lót sàn (dùng khi cắm trại, v.v.)

Cụm từ
防潮堤fáng cháo dī

防潮堤: đê chắn triều

Cụm từ