Kết quả tra từ “防滑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防滑fáng huá
防滑: chống trượt; chống trơn
防滑链fáng huá liàn
防滑链: xích chống trượt (cho lốp xe)