Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “防毒”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
防毒fáng dú

防毒: bảo vệ chống lại các chất độc hại, ma túy hoặc virus máy tính

Cụm từ
防毒靴套fáng dú xuē tào

防毒靴套: ủng bảo vệ chống độc; ủng bảo vệ

Cụm từ
防毒面罩fáng dú miàn zhào

防毒面罩: mặt nạ phòng độc

Cụm từ
防毒面具fáng dú miàn jù

防毒面具: mặt nạ phòng độc

Cụm từ
防毒通道fáng dú tōng dào

防毒通道: lối đi bảo vệ

Cụm từ
防毒软件fáng dú ruǎn jiàn

防毒软件: phần mềm diệt virus

Cụm từ
防毒斗篷fáng dú dǒu péng

防毒斗篷: áo choàng bảo hộ

Cụm từ
防毒手套fáng dú shǒu tào

防毒手套: găng tay bảo hộ

Cụm từ
防毒围裙fáng dú wéi qún

防毒围裙: tạp dề bảo hộ

Cụm từ