Kết quả tra từ “防暴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防暴fáng bào
防暴: kiểm soát bạo loạn; chống bạo động
防暴警察fáng bào jǐng chá
防暴警察: cảnh sát chống bạo động; đội chống bạo động
防暴盾fáng bào dùn
防暴盾: lá chắn chống bạo động