Kết quả tra từ “防晒”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防晒fáng shài
防晒: bảo vệ chống nắng
防晒霜fáng shài shuāng
防晒霜: kem chống nắng
防晒油fáng shài yóu
防晒油: kem chống nắng; chống nắng