Kết quả tra từ “防守”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防守fáng shǒu
防守: phòng thủ; bảo vệ (chống lại)
防守者fáng shǒu zhě
防守者: người bảo vệ, hậu vệ
划圆防守huà yuán fáng shǒu
划圆防守: phản đòn (một cú đánh trong đấu kiếm)