Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阉”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yān

阉: thiến; người bị thiến

Từ vựng
阉竖yān shù

阉竖: thái giám (cách gọi khinh miệt)

Cụm từ
阉然yān rán

阉然: một cách ngấm ngầm; một cách bí mật

Cụm từ
阉割yān gē

阉割: thiến; nghĩa bóng: làm mất tinh thần người đàn ông

Cụm từ
阉人yān rén

阉人: người bị thiến

Cụm từ