Kết quả tra từ “闶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闶kāng
闶: dùng trong 閌閬|闶阆[kang1 lang2]; tiếng Đài Loan đọc là [kang4]
闶阆kāng láng
闶阆: (phương ngữ) không gian mở bên trong một cấu trúc