Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “闶”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
kāng

闶: dùng trong 閌閬|闶阆[kang1 lang2]; tiếng Đài Loan đọc là [kang4]

Từ vựng
闶阆kāng láng

闶阆: (phương ngữ) không gian mở bên trong một cấu trúc

Cụm từ