Kết quả cho “间隔”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khoảng cách; khoảng thời gian; ngăn; chia; tách; để lại khoảng (hai tuần, ba mét, v.v.)
dấu chấm giữa của tiếng Trung · (dấu câu dùng để tách tên hoặc từ nước ngoài)
nhiếp ảnh tua nhanh thời gian