间隔間隔 jiàn gé 间隔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 间隔 trong tiếng Việt khoảng cáchkhoảng thời gianngănchiatáchđể lại khoảng (hai tuần, ba mét, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan