间隔号間隔號 jiàn gé hào 间隔号 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 间隔号 trong tiếng Việt dấu chấm giữa của tiếng Trung · (dấu câu dùng để tách tên hoặc từ nước ngoài) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan