Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
间隔号間隔號

jiàn gé hào

间隔号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 间隔号 trong tiếng Việt

dấu chấm giữa của tiếng Trung · (dấu câu dùng để tách tên hoặc từ nước ngoài)

Tra từ liên quan