Kết quả tra từ “闯荡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闯荡chuǎng dàng
闯荡: rời nhà để lập nghiệp; rời cuộc sống quen thuộc để tìm kiếm thành công
闯荡江湖chuǎng dàng jiāng hú
闯荡江湖: đi khắp đất nước