Kết quả tra từ “闭幕”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闭幕bì mù
闭幕: hạ màn; hạ rèm; kết thúc (một cuộc họp)
闭幕式bì mù shì
闭幕式: lễ bế mạc
开闭幕式kāi bì mù shì
开闭幕式: lễ khai mạc và bế mạc