开闭幕式開閉幕式 kāi bì mù shì 开闭幕式 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开闭幕式 trong tiếng Việt lễ khai mạc và bế mạc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan