Kết quả cho “闭关”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đóng cửa ải; khép kín đất nước; bế quan (thực hành tu hành, ví dụ: của Phật giáo Thiền)
chính sách cửa đóng kín
đóng cửa đất nước, không giao thiệp quốc tế
đóng cửa ải và niêm phong đất nước; đóng cửa đất nước, không tiếp xúc với nước ngoài