Kết quả tra từ “闭上”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闭上bì shang
闭上: nhắm; đóng lại
闭上嘴巴bì shang zuǐ bā
闭上嘴巴: Câm miệng!