Kết quả tra từ “闪电”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闪电shǎn diàn
闪电: tia chớp; LT:道[dao4]
闪电结婚shǎn diàn jié hūn
闪电结婚: kết hôn ngay sau khi gặp mặt
闪电战shǎn diàn zhàn
闪电战: chiến tranh chớp nhoáng; tấn công chớp nhoáng