Kết quả tra từ “门第”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
门第mén dì
门第: địa vị gia đình
书香门第shū xiāng mén dì
书香门第: gia đình có danh tiếng văn chương (thành ngữ); gia đình nho học