Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门第門第

mén dì

门第 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门第 trong tiếng Việt

địa vị gia đình

Tra từ liên quan