Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书香门第書香門第

shū xiāng mén dì

书香门第 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书香门第 trong tiếng Việt

  1. gia đình có danh tiếng văn chương (thành ngữ)
  2. gia đình nho học
Tra từ liên quan