书香门第書香門第 shū xiāng mén dì 书香门第 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 书香门第 trong tiếng Việt gia đình có danh tiếng văn chương (thành ngữ)gia đình nho học 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan