Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “门望”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
门望
mén wàng

uy tín gia đình

Cụm từ
名门望族
míng mén wàng zú

con cháu gia đình nổi tiếng (thành ngữ); xuất thân tốt; dòng máu quý tộc

Thành ngữ