Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “门望”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
门望mén wàng

门望: uy tín gia đình

Cụm từ
名门望族míng mén wàng zú

名门望族: con cháu gia đình nổi tiếng (thành ngữ); xuất thân tốt; dòng máu quý tộc

Thành ngữ