Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名门望族名門望族

míng mén wàng zú

名门望族 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名门望族 trong tiếng Việt

  1. con cháu gia đình nổi tiếng (thành ngữ)
  2. xuất thân tốt
  3. dòng máu quý tộc
Tra từ liên quan