Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “长队”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
长队cháng duì

长队: hàng (tức là người đang chờ); xếp hàng

Cụm từ
排起长队pái qǐ cháng duì

排起长队: xếp thành hàng dài (ví dụ: người đang chờ)

Cụm từ