Kết quả tra từ “长队”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长队cháng duì
长队: hàng (tức là người đang chờ); xếp hàng
排起长队pái qǐ cháng duì
排起长队: xếp thành hàng dài (ví dụ: người đang chờ)