长队
hàng (tức là người đang chờ); xếp hàng
hàng (tức là người đang chờ); xếp hàng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ủng
›长阳土家族自治县Cháng yáng Tǔ jiā zú Zì zhì xiànHuyện tự trị dân tộc Thổ Gia Trường Dương ở Hồ Bắc
›长顺Cháng shùnhuyện Trường Thuận trong châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu
›长钉cháng dìngđinh dài
›长顺县Cháng shùn xiànhuyện Changshun ở châu tự trị dân tộc Bố Di và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu
›长野县Cháng yě xiàntỉnh Nagano, Nhật Bản
›长颈瓶cháng jǐng píngbình cổ cao
›长野Cháng yěNagano (tên); thành phố và tỉnh Nagano ở miền trung Nhật Bản
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.