Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排起长队排起長隊

pái qǐ cháng duì

排起长队 là gì?

排起长队 [pái qǐ cháng duì] có nghĩa là xếp thành hàng dài (ví dụ: người đang chờ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排起长队 trong tiếng Việt

xếp thành hàng dài (ví dụ: người đang chờ)

Cách đọc và ghi nhớ 排起长队

排起长队 được đọc là pái qǐ cháng duì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xếp thành hàng dài (ví dụ: người đang chờ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan