Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “长舌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
长舌
cháng shé

lắm lời; không biết giữ mồm

Cụm từ
长舌妇
cháng shé fù

người phụ nữ hay buôn chuyện; lo chuyện bao đồng

Cụm từ