Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “长舌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
长舌cháng shé

长舌: lắm lời; không biết giữ mồm

Cụm từ
长舌妇cháng shé fù

长舌妇: người phụ nữ hay buôn chuyện; lo chuyện bao đồng

Cụm từ