Kết quả tra từ “长舌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长舌cháng shé
长舌: lắm lời; không biết giữ mồm
长舌妇cháng shé fù
长舌妇: người phụ nữ hay buôn chuyện; lo chuyện bao đồng