长舌妇長舌婦 cháng shé fù 长舌妇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 长舌妇 trong tiếng Việt người phụ nữ hay buôn chuyện; lo chuyện bao đồng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan