Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长舌妇長舌婦

cháng shé fù

长舌妇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长舌妇 trong tiếng Việt

người phụ nữ hay buôn chuyện; lo chuyện bao đồng

Tra từ liên quan