Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长舌長舌

cháng shé

长舌 là gì?

长舌 [cháng shé] có nghĩa là lắm lời; không biết giữ mồm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长舌 trong tiếng Việt

  1. lắm lời
  2. không biết giữ mồm

Cách đọc và ghi nhớ 长舌

长舌 được đọc là cháng shé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắm lời; không biết giữ mồm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan