Kết quả cho “长空”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(văn học) bầu trời bao la; (tài chính) suy thoái cuối cùng; triển vọng kém trong dài hạn
đại bàng tung cánh trên bầu trời (trích dẫn Mao Trạch Đông)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(văn học) bầu trời bao la; (tài chính) suy thoái cuối cùng; triển vọng kém trong dài hạn
đại bàng tung cánh trên bầu trời (trích dẫn Mao Trạch Đông)