鹰击长空鷹擊長空 yīng jī cháng kōng 鹰击长空 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鹰击长空 trong tiếng Việt đại bàng tung cánh trên bầu trời (trích dẫn Mao Trạch Đông) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan