Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鹰击长空鷹擊長空

yīng jī cháng kōng

鹰击长空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹰击长空 trong tiếng Việt

đại bàng tung cánh trên bầu trời (trích dẫn Mao Trạch Đông)

Tra từ liên quan