Kết quả tra từ “长眼”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长眼zhǎng yǎn
长眼: có mắt; (nghĩa bóng) nhìn nơi mình đi; coi chừng; cẩn thận
没长眼睛méi zhǎng yǎn jing
没长眼睛: (khẩu ngữ) mù à?; đi đứng nhìn đường đi!
没长眼méi zhǎng yǎn
没长眼: xem 沒長眼睛|没长眼睛[mei2 zhang3 yan3 jing5]
不长眼睛bù zhǎng yǎn jing
不长眼睛: xem 沒長眼睛|没长眼睛[mei2 zhang3 yan3 jing5]