Kết quả tra từ “长生”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长生cháng shēng
长生: trường thọ
长生禄位cháng shēng lù wèi
长生禄位: bài vị và bàn thờ tôn vinh ân nhân vĩ đại (thành ngữ)
长生果cháng shēng guǒ
长生果: (phương ngữ) đậu phộng
长生久视cháng shēng jiǔ shì
长生久视: sống lâu mắt sáng tai thính (thành ngữ)
长生不老cháng shēng bù lǎo
长生不老: trường sinh bất lão
长生不死cháng shēng bù sǐ
长生不死: bất tử