长生久视長生久視 cháng shēng jiǔ shì 长生久视 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 长生久视 trong tiếng Việt sống lâu mắt sáng tai thính (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan