Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长生久视長生久視

cháng shēng jiǔ shì

长生久视 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长生久视 trong tiếng Việt

sống lâu mắt sáng tai thính (thành ngữ)

Tra từ liên quan