Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长生果長生果

cháng shēng guǒ

长生果 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长生果 trong tiếng Việt

(phương ngữ) đậu phộng

Tra từ liên quan