Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “长期”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
长期cháng qī

长期: dài hạn; thời gian dài; dài hạn (của dự báo)

Cụm từ
长期饭票cháng qī fàn piào

长期饭票: (ví dụ) bảo đảm hỗ trợ tài chính suốt đời

Cụm từ
长期性cháng qī xìng

长期性: dài hạn

Cụm từ
长期共存cháng qī gòng cún

长期共存: cùng tồn tại lâu dài

Cụm từ
长期以来cháng qī yǐ lái

长期以来: trong một thời gian dài

Cụm từ