Kết quả tra từ “长廊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长廊cháng láng
长廊: lối đi dạo; hành lang dài; Hành Lang Dài ở Di Hoà Viên, Bắc Kinh 北京頤和園|北京颐和园[Bei3 jing1 Yi2 he2 yuan2]
亲水长廊qīn shuǐ cháng láng
亲水长廊: đường dạo ven sông