Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲水长廊親水長廊

qīn shuǐ cháng láng

亲水长廊 là gì?

亲水长廊 [qīn shuǐ cháng láng] có nghĩa là đường dạo ven sông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲水长廊 trong tiếng Việt

đường dạo ven sông

Cách đọc và ghi nhớ 亲水长廊

亲水长廊 được đọc là qīn shuǐ cháng láng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường dạo ven sông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan