Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “长度”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
长度cháng dù

长度: chiều dài

Cụm từ
长度指示符cháng dù zhǐ shì fú

长度指示符: chỉ báo độ dài

Cụm từ
长度单位cháng dù dān wèi

长度单位: đơn vị độ dài

Cụm từ
冗长度rǒng cháng dù

冗长度: (mức độ) dư thừa

Cụm từ