Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “镭”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
léi

镭: radium (hoá học)

Từ vựng
镭射印表机léi shè yìn biǎo jī

镭射印表机: máy in laser

Cụm từ
镭射léi shè

镭射: laser (từ mượn); thuật ngữ Đài Loan cho 激光[ji1 guang1]

Cụm từ