Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

léi

镭 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镭 trong tiếng Việt

radium (hoá học)

Tra từ liên quan