Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锦绣”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
锦绣jǐn xiù

锦绣: đẹp đẽ

Cụm từ
锦绣前程jǐn xiù qián chéng

锦绣前程: tương lai tươi sáng; triển vọng rực rỡ

Cụm từ