Kết quả tra từ “锦绣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锦绣jǐn xiù
锦绣: đẹp đẽ
锦绣前程jǐn xiù qián chéng
锦绣前程: tương lai tươi sáng; triển vọng rực rỡ