锦绣前程錦繡前程 jǐn xiù qián chéng 锦绣前程 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锦绣前程 trong tiếng Việt tương lai tươi sáng; triển vọng rực rỡ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan