Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锦绣前程錦繡前程

jǐn xiù qián chéng

锦绣前程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锦绣前程 trong tiếng Việt

tương lai tươi sáng; triển vọng rực rỡ

Tra từ liên quan