Kết quả tra từ “锐化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锐化ruì huà
锐化: làm cho sắc nét
尖锐化jiān ruì huà
尖锐化: trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm