Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锐化”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
锐化ruì huà

锐化: làm cho sắc nét

Cụm từ
尖锐化jiān ruì huà

尖锐化: trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm

Cụm từ