Kết quả tra từ “锅子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锅子guō zi
锅子: nồi; chảo; wok; vạc; vật hình cái nồi; lẩu
涮锅子shuàn guō zi
涮锅子: lẩu; món ăn trong đó thịt và rau cắt lát mỏng được nhúng nhanh trong nước dùng rồi dùng với nước chấm