Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锁定”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
锁定suǒ dìng

锁定: khóa (cửa); đóng bằng chốt; khóa vào vị trí; một cái khóa; một cái chốt; khóa tệp máy tính (để ngăn bị ghi đè); khóa (từ chối truy cập hệ…

Cụm từ
大写锁定dà xiě suǒ dìng

大写锁定: phím khóa chữ hoa

Cụm từ