Kết quả cho “锁定”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khóa (cửa); đóng bằng chốt; khóa vào vị trí; một cái khóa; một cái chốt; khóa tệp máy tính (để ngăn bị ghi đè); khóa (từ chối truy cập hệ thống, thiết bị hoặc tệp, ví dụ: bằng…
phím khóa chữ hoa