Kết quả tra từ “销售”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
销售xiāo shòu
销售: bán; tiếp thị; bán hàng (đại diện, hợp đồng v.v.)
销售点xiāo shòu diǎn
销售点: điểm bán hàng (POS); quầy thanh toán; cửa hàng bán lẻ
销售额xiāo shòu é
销售额: số liệu bán hàng; tổng thu nhập từ bán hàng; doanh thu
销售时点情报系统xiāo shòu shí diǎn qíng bào xì tǒng
销售时点情报系统: hệ thống điểm bán hàng
销售时点xiāo shòu shí diǎn
销售时点: điểm bán hàng