Kết quả tra từ “铺盖”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铺盖pū gai
铺盖: chăn đệm; chăn ga gối
铺盖卷儿pū gài juǎn r
铺盖卷儿: cuộn chăn đệm
卷铺盖走人juǎn pū gài zǒu rén
卷铺盖走人: thu dọn đồ đạc và rời đi
卷铺盖juǎn pū gài
卷铺盖: thu dọn và nghỉ việc; bị sa thải; bị đuổi việc