Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铰”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiǎo

铰: kéo; cắt (bằng kéo)

Từ vựng
铰链jiǎo liàn

铰链: bản lề

Cụm từ
铰刀jiǎo dāo

铰刀: dao chuốt; kéo

Cụm từ
门铰mén jiǎo

门铰: bản lề cửa

Cụm từ
蝴蝶铰hú dié jiǎo

蝴蝶铰: bản lề

Cụm từ