Kết quả tra từ “铰”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铰jiǎo
铰: kéo; cắt (bằng kéo)
铰链jiǎo liàn
铰链: bản lề
铰刀jiǎo dāo
铰刀: dao chuốt; kéo
门铰mén jiǎo
门铰: bản lề cửa
蝴蝶铰hú dié jiǎo
蝴蝶铰: bản lề