Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铩”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shā

铩: cây thương; làm tổn hại (văn học)

Từ vựng
铩羽而归shā yǔ ér guī

铩羽而归: trở về trong tâm trạng chán nản sau thất bại hoặc không đạt được hoài bão (thành ngữ)

Thành ngữ